Sản phẩm này là băng keo che phủ chịu nhiệt độ cao, còn được gọi là băng giấy crepe. Nó được sản xuất bằng cách sử dụng giấy crepe được xử lý đặc biệt làm lớp nền, phủ một lớp keo acrylic. Thông qua việc điều chỉnh quy trình, băng có các mức chịu nhiệt độ khác nhau để phù hợp với các môi trường làm việc có nhiệt độ cao khác nhau. Độ dày tiêu chuẩn là 0,14mm và chiều rộng có thể được sản xuất tùy chỉnh trong phạm vi từ 5 mm đến 500mm để đáp ứng các yêu cầu kích thước công nghiệp đa dạng. Loại băng này được thiết kế để mang lại những đường sơn sắc nét và giảm thiểu cặn bám dính khi loại bỏ trong các ứng dụng như phun chính xác, bảo vệ linh kiện điện tử và quy trình nung ở nhiệt độ cao.
Ưu điểm cốt lõi
Khả năng chịu nhiệt độ có thể điều chỉnh: Cung cấp các cấp độ chịu nhiệt độ cao khác nhau dựa trên quá trình xử lý, phù hợp với môi trường từ nhiệt độ phòng đến nhiệt độ cao cụ thể.
Kích thước có thể tùy chỉnh: Chiều rộng có thể được sản xuất từ 5mm đến 500mm theo yêu cầu của khách hàng, mang lại sự linh hoạt cho các khu vực và hình dạng mặt nạ khác nhau.
Lớp nền và chất kết dính được tối ưu hóa: Lớp nền bằng giấy Crepe mang lại độ linh hoạt tốt, độ bền kéo và dễ xé. Chất kết dính acrylic mang lại độ bám dính ổn định và khả năng chống chịu thời tiết.
Thông số sản phẩm
Vật liệu nền: Giấy crepe được xử lý đặc biệt, có độ dẻo dai tốt, chống rách và phù hợp với các bề mặt cong.
Chất kết dính: Chất kết dính nhạy áp lực acrylic, cung cấp độ bám dính và giữ cân bằng ban đầu, có khả năng chống dung môi và lão hóa.
Độ dày: Độ dày tiêu chuẩn là 0,14mm, cân bằng khối lượng mặt nạ và xử lý.
Khả năng chịu nhiệt: Tùy thuộc vào kiểu máy cụ thể, có thể chịu được nhiệt độ cao trong một khoảng thời gian xác định (ví dụ: trong phạm vi từ 80°C đến 180°C, hãy tham khảo bảng dữ liệu sản phẩm để biết thông số kỹ thuật chính xác).
Màu sắc: Thông thường là màu giấy crepe tự nhiên (trắng nhạt/vàng nhạt) để có đường phân giới rõ ràng.
Lực nhả: Được thiết kế để dễ dàng xé bằng tay và có lực bung vừa phải để sử dụng thuận tiện tại chỗ.
Kịch bản ứng dụng
Phun & Xử lý bề mặt: Che phủ sơn và sơn tĩnh điện trên các bộ phận ô tô, đồ nội thất và phôi kim loại, cho phép tách màu và bảo vệ chính xác.
Công nghiệp Điện & Điện tử: Bảo vệ các điểm hàn và mặt nạ linh kiện trong quá trình hàn sóng PCB và hàn nóng chảy lại.
Quy trình nhiệt độ cao: Bảo vệ tạm thời các khu vực không được xử lý trong quá trình xử lý bột, nướng hoặc xử lý nhiệt.
Bó và cố định công nghiệp thông thường: Thích hợp cho việc định vị, nhận dạng tạm thời hoặc buộc chặt nhẹ ở những nơi cần có khả năng chịu nhiệt độ.
Câu hỏi thường gặp & Giải pháp
Câu hỏi 1: Chất keo còn sót lại trên bề mặt sau khi gỡ bỏ băng dính?
Đáp: Điều này có thể liên quan đến năng lượng bề mặt chất nền, độ sạch hoặc thời gian dừng của băng kéo dài. Đảm bảo bề mặt sạch, khô và không có dầu trước khi thi công. Đối với các bề mặt nhạy cảm, hãy cân nhắc chọn băng dính có loại chất kết dính tương thích hơn hoặc tháo băng ngay sau khi thực hiện.
Câu hỏi 2: Các cạnh của băng bị bong ra hay băng bị bong ra trong môi trường nhiệt độ cao?
Đáp: Xác minh rằng khả năng chịu nhiệt độ tối đa của băng được sử dụng phù hợp hoặc vượt quá nhiệt độ vận hành thực tế. Chọn mẫu có mức nhiệt độ cao hơn điều kiện thực tế và tạo áp suất vừa đủ trong quá trình lắp đặt để đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn giữa băng và bề mặt.
Câu hỏi 3: Có khó dán băng dính trơn tru trên bề mặt cong không?
Trả lời: Lớp nền bằng giấy crepe vốn có độ co giãn và linh hoạt. Dán băng dính theo từng phần, kéo căng nhẹ và vuốt phẳng bằng tay để giảm nếp nhăn và bọt khí.